潛流
tiềm lưu
Hán Việt: tiềm lưu · Pinyin: qián liú
Tổng quan
mạch nước ngầm: dòng nước ngầm/tình cảm thầm kín
Nghĩa
Việt
- Cihui mạch nước ngầm: dòng nước ngầm/tình cảm thầm kín
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜流"; 地面下的水流。亦谓水在地下流动; 喻内心深处的激情; 暗地流着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜流"。 2.地面下的水流。亦谓水在地下流动。 3.喻内心深处的激情。 4.暗地流着。
Eng
- Cihui 潛流 qiánliú* n. <geol.> undercurrent; underflow M:¹tiáo