潛淋 qián lín · tiềm lâm Hán Việt: tiềm lâm · Pinyin: qián lín Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 淋 (lâm)Pinyinqián línHán Việttiềm lâmCấu tạo潛 + 淋 · tiềm + lâm nghĩa thành phần: tiềm + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗流。Tân Hoa Tự Điển 1.暗流。