潛深 qián shēn · tiềm thâm Hán Việt: tiềm thâm · Pinyin: qián shēn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 深 (thâm)Pinyinqián shēnHán Việttiềm thâmCấu tạo潛 + 深 · tiềm + thâm nghĩa thành phần: tiềm + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潜深"; 深刻; 幽深隐蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜深"。 2.深刻。 3.幽深隐蔽。