潛游
tiềm du
Hán Việt: tiềm du · Pinyin: qián yóu
Tổng quan
lặn
Nghĩa
Việt
- Cihui lặn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜游"; 安静游憇; 在水中游动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜游"。 2.安静游憇。 3.在水中游动。
Hán Việt: tiềm du · Pinyin: qián yóu
lặn