潛靈

qián líng tiềm linh

Hán Việt: tiềm linh · Pinyin: qián líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽魂; 潜龙; 神灵隐居; 指灵怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽魂。 2.潜龙。 3.神灵隐居。 4.指灵怪。