潛牛

qián niú tiềm ngưu

Hán Việt: tiềm ngưu · Pinyin: qián niú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜牛"; 生活在南方江河中的野牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜牛"。 2.生活在南方江河中的野牛。