潛珍

qián zhēn tiềm trân

Hán Việt: tiềm trân · Pinyin: qián zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜珍"; 谓龙; 隐藏的珍宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜珍"。 2.谓龙。 3.隐藏的珍宝。