潛瘞

qián yì tiềm ế

Hán Việt: tiềm ế · Pinyin: qián yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中埋葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中埋葬。