潛盾

qián dùn tiềm thuẫn

Hán Việt: tiềm thuẫn · Pinyin: qián dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜盾"; 暗中卫护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜盾"。 2.暗中卫护。