潛禍 qián huò · tiềm họa Hán Việt: tiềm họa · Pinyin: qián huò Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 禍 (họa)Pinyinqián huòHán Việttiềm họaCấu tạo潛 + 禍 · tiềm + họa nghĩa thành phần: tiềm + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中为患。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中为患。