潛穴 qián xué · tiềm huyệt Hán Việt: tiềm huyệt · Pinyin: qián xué Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 穴 (huyệt)Pinyinqián xuéHán Việttiềm huyệtCấu tạo潛 + 穴 · tiềm + huyệt nghĩa thành phần: tiềm + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深穴;暗穴; 深居。Tân Hoa Tự Điển 1.深穴;暗穴。 2.深居。