潛精 qián jīng · tiềm tinh Hán Việt: tiềm tinh · Pinyin: qián jīng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 精 (tinh)Pinyinqián jīngHán Việttiềm tinhCấu tạo潛 + 精 · tiềm + tinh nghĩa thành phần: tiềm + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心一意; 隐蔽光辉。精,精光; 谓隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.专心一意。 2.隐蔽光辉。精,精光。 3.谓隐居。