潜绝 qián jué · tiềm tuyệt Hán Việt: tiềm tuyệt · Pinyin: qián jué Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 绝 (tuyệt)Pinyinqián juéHán Việttiềm tuyệtCấu tạo潜 + 绝 · tiềm + tuyệt nghĩa thành phần: tiềm + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗灭。Tân Hoa Tự Điển 1.暗灭。