潛績 qián jì · tiềm tích Hán Việt: tiềm tích · Pinyin: qián jì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 績 (tích)Pinyinqián jìHán Việttiềm tíchCấu tạo潛 + 績 · tiềm + tích nghĩa thành phần: tiềm + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜在的、长效的工作业绩:重视干部的~。