潛網 qián wǎng · tiềm võng Hán Việt: tiềm võng · Pinyin: qián wǎng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 網 (võng)Pinyinqián wǎngHán Việttiềm võngCấu tạo潛 + 網 · tiềm + võng nghĩa thành phần: tiềm + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻潜在的、束缚人的东西:封建观念的~还罩在社会生活的许多方面。