潛翳 qián yì · tiềm ế Hán Việt: tiềm ế · Pinyin: qián yì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 翳 (ế)Pinyinqián yìHán Việttiềm ếCấu tạo潛 + 翳 · tiềm + ế nghĩa thành phần: tiềm + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潜翳"; 隐蔽;隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜翳"。 2.隐蔽;隐藏。