潛耀

qián yào tiềm diệu

Hán Việt: tiềm diệu · Pinyin: qián yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏光辉; 比喻怀才不遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏光辉。 2.比喻怀才不遇。