潛能

qián néng tiềm năng

Hán Việt: tiềm năng · Pinyin: qián néng

Tổng quan

tiềm năng | khả năng ẩn giấu tiềm năng。一種可能發揮的潛在能力。

Cấu tạo: (tiềm) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiềm năng | khả năng ẩn giấu tiềm năng。一種可能發揮的潛在能力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可能發揮的潛在能力。如:「發揮潛能」。也作「潛力」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜能"; 潜在的能力或能量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜能"。 2.潜在的能力或能量。

Eng

  • CC-CEDICT potential|hidden capability
  • Cihui potential; hidden capability