潛航

qián háng tiềm hàng

Hán Việt: tiềm hàng · Pinyin: qián háng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水下航行:潜艇连续~了二十天。

Eng

  • Cihui 潛航 iánháng v. submerge (of a submarine)

ja

  • JMdict submarine voyage|underwater navigation