潛英

qián yīng tiềm anh

Hán Việt: tiềm anh · Pinyin: qián yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种海石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种海石。