潛薈 qián huì · tiềm oái Hán Việt: tiềm oái · Pinyin: qián huì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 薈 (oái)Pinyinqián huìHán Việttiềm oáiCấu tạo潛 + 薈 · tiềm + oái nghĩa thành phần: tiềm + oái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水草茂盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水草茂盛貌。