潛藩

qián fān tiềm phiên

Hán Việt: tiềm phiên · Pinyin: qián fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尚未即位的帝王; 指帝王为王侯时的封地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尚未即位的帝王。 2.指帝王为王侯时的封地。