潛虛 tiềm hư Hán Việt: tiềm hư Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 虛 (hư)Hán Việttiềm hưCấu tạo潛 + 虛 · tiềm + hư nghĩa thành phần: tiềm + hư Nghĩa EngCihui 潛虛 iánxū v.p. live in seclusion