潛蛬 qián qióng Pinyin: qián qióng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 蛬Pinyinqián qióngCấu tạo潛 + 蛬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蟋蟀。Tân Hoa Tự Điển 1.即蟋蟀。