潛覺 tiềm giác Hán Việt: tiềm giác Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 覺 (giác)Hán Việttiềm giácCấu tạo潛 + 覺 · tiềm + giác nghĩa thành phần: tiềm + giác Nghĩa EngCihui cryptesthesia