潛計 qián jì · tiềm kế Hán Việt: tiềm kế · Pinyin: qián jì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 計 (kế)Pinyinqián jìHán Việttiềm kếCấu tạo潛 + 計 · tiềm + kế nghĩa thành phần: tiềm + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潜计"; 心算。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜计"。 2.心算。