潛識 qián shí · tiềm thức Hán Việt: tiềm thức · Pinyin: qián shí Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 識 (thức)Pinyinqián shíHán Việttiềm thứcCấu tạo潛 + 識 · tiềm + thức nghĩa thành phần: tiềm + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见识深刻;深识;高见。Tân Hoa Tự Điển 1.见识深刻;深识;高见。