潛語

qián yǔ tiềm ngữ

Hán Việt: tiềm ngữ · Pinyin: qián yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暗中对人说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中对人说。