潛躍 qián yuè · tiềm dược Hán Việt: tiềm dược · Pinyin: qián yuè Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 躍 (dược)Pinyinqián yuèHán Việttiềm dượcCấu tạo潛 + 躍 · tiềm + dược nghĩa thành phần: tiềm + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出没。多用以比喻出仕和退隐; 谓帝王未登基之时。Tân Hoa Tự Điển 1.出没。多用以比喻出仕和退隐。 2.谓帝王未登基之时。