潛轉 qián zhuǎn · tiềm chuyển Hán Việt: tiềm chuyển · Pinyin: qián zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 轉 (chuyển)Pinyinqián zhuǎnHán Việttiềm chuyểnCấu tạo潛 + 轉 · tiềm + chuyển nghĩa thành phần: tiềm + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在内部圆转回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在内部圆转回旋。