潛輝 qián huī · tiềm huy Hán Việt: tiềm huy · Pinyin: qián huī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 輝 (huy)Pinyinqián huīHán Việttiềm huyCấu tạo潛 + 輝 · tiềm + huy nghĩa thành phần: tiềm + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掩藏才智。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩藏才智。