潛退 qián tuì · tiềm thối Hán Việt: tiềm thối · Pinyin: qián tuì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 退 (thối)Pinyinqián tuìHán Việttiềm thốiCấu tạo潛 + 退 · tiềm + thối nghĩa thành phần: tiềm + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐退;隐居; 秘密撤退。Tân Hoa Tự Điển 1.隐退;隐居。 2.秘密撤退。