潛通

qián tōng tiềm thông

Hán Việt: tiềm thông · Pinyin: qián tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜通"; 暗通;私通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜通"。 2.暗通;私通。