潛逸

qián yì tiềm dật

Hán Việt: tiềm dật · Pinyin: qián yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐逸; 秘密逃跑; 谓偷袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐逸。 2.秘密逃跑。 3.谓偷袭。