潛遁
tiềm độn
Hán Việt: tiềm độn · Pinyin: qián dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐退; 暗逃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐退。 2.暗逃。
Eng
- Cihui 潛遁 iándùn* v. escape secretly; slip away
Hán Việt: tiềm độn · Pinyin: qián dùn