潛醢

qián hǎi tiềm hải

Hán Việt: tiềm hải · Pinyin: qián hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暗暗地剁成肉酱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗暗地剁成肉酱。