潛鋒

qián fēng tiềm phong

Hán Việt: tiềm phong · Pinyin: qián fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏兵器。亦指隐蔽军事实力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏兵器。亦指隐蔽军事实力。