潛閉 qián bì · tiềm bế Hán Việt: tiềm bế · Pinyin: qián bì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 閉 (bế)Pinyinqián bìHán Việttiềm bếCấu tạo潛 + 閉 · tiềm + bế nghĩa thành phần: tiềm + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居不出。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居不出。