潛隱

qián yǐn tiềm ẩn

Hán Việt: tiềm ẩn · Pinyin: qián yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜隐"; 潜藏;隐藏; 隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜隐"。 2.潜藏;隐藏。 3.隐居。

Eng

  • Cihui 潛隱 qiányǐn v. hide; conceal ◆n. be a hermit