潛隱
tiềm ẩn
Hán Việt: tiềm ẩn · Pinyin: qián yǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜隐"; 潜藏;隐藏; 隐居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜隐"。 2.潜藏;隐藏。 3.隐居。
Eng
- Cihui 潛隱 qiányǐn v. hide; conceal ◆n. be a hermit
Hán Việt: tiềm ẩn · Pinyin: qián yǐn