潛隧 qián suì · tiềm toại Hán Việt: tiềm toại · Pinyin: qián suì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 隧 (toại)Pinyinqián suìHán Việttiềm toạiCấu tạo潛 + 隧 · tiềm + toại nghĩa thành phần: tiềm + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潜?"; 墓中隧道。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜?"。 2.墓中隧道。