潛頓 qián dùn · tiềm đốn Hán Việt: tiềm đốn · Pinyin: qián dùn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 頓 (đốn)Pinyinqián dùnHán Việttiềm đốnCấu tạo潛 + 頓 · tiềm + đốn nghĩa thành phần: tiềm + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓窝藏赃物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓窝藏赃物。