潛穎 qián yǐng · tiềm dĩnh Hán Việt: tiềm dĩnh · Pinyin: qián yǐng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 穎 (dĩnh)Pinyinqián yǐngHán Việttiềm dĩnhCấu tạo潛 + 穎 · tiềm + dĩnh nghĩa thành phần: tiềm + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潜颖"; 深潜而有光芒; 谓萌生的芽穗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜颖"。 2.深潜而有光芒。 3.谓萌生的芽穗。