潞琴 lù qín · lộ cầm Hán Việt: lộ cầm · Pinyin: lù qín Tổng quan Cấu tạo: 潞 (lộ) + 琴 (cầm)Pinyinlù qínHán Việtlộ cầmCấu tạo潞 + 琴 · lộ + cầm nghĩa thành phần: lộ + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明潞简王朱常渆所制的琴。Tân Hoa Tự Điển 1.明潞简王朱常渆所制的琴。