潟/舄 Tổng quan Cấu tạo: 潟 (tích) + / + 舄 (tích)Cấu tạo潟 + / + 舄 Nghĩa EngCihui 潟/舄 xì b.f. saline soil||►³xiánxì||►xìlǔ||►See also ⁸xì