潟/舄 Tổng quan Cấu tạo: 潟 (tích) + / + 舄 (tích)Cấu tạo潟 + / + 舄 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đất mặnBiên soạn 潟/舄 xì b.f. saline soilEngCihui 潟/舄 xì b.f. saline soil; ►³xiánxì; ►xìlǔ; ►See also ⁸xì Từ liên quan Gần nghĩa潟/舄卤