潢星

huáng xīng hoàng tinh

Hán Việt: hoàng tinh · Pinyin: huáng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇族、宗室。唐.張說〈奉和聖製送金城公主適西蕃應制〉詩:「青海和親日,潢星出降時。戎王子婿寵,漢國舅家慈。」也稱為「天潢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天潢星。古以借指皇室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天潢星。古以借指皇室。