潢池
hoàng trì
Hán Việt: hoàng trì · Pinyin: huáng chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 積水的池子。明.謝在杭《文海披沙.孕異》:「漢史滿女飲書佐盥手水而孕,女國浴潢池而孕,則非獨物為然矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.池塘。 2.见"潢池弄兵"。
Eng
- Cihui 潢池 uángchí n. pond