潢治 huáng zhì · hoàng trì Hán Việt: hoàng trì · Pinyin: huáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 治 (trì)Pinyinhuáng zhìHán Việthoàng trìCấu tạo潢 + 治 · hoàng + trì nghĩa thành phần: hoàng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓装裱书画。Tân Hoa Tự Điển 1.谓装裱书画。