潢海

huáng hǎi hoàng hải

Hán Việt: hoàng hải · Pinyin: huáng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓造反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓造反。