潢漭 huáng mǎng Pinyin: huáng mǎng Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 漭Pinyinhuáng mǎngCấu tạo潢 + 漭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。