潢潦 huáng lǎo · hoàng lạo Hán Việt: hoàng lạo · Pinyin: huáng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 潦 (lạo)Pinyinhuáng lǎoHán Việthoàng lạoCấu tạo潢 + 潦 · hoàng + lạo nghĩa thành phần: hoàng + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地上流淌的雨水。Tân Hoa Tự Điển 1.地上流淌的雨水。